Hoàng Cân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một cuộc khởi nghĩa nông dân lớn vào cuối thời Đông Hán (Trung Quốc): "Hoàng Cân" là tên gọi tắt của cuộc khởi nghĩa do Trương Giác lãnh đạo, còn được biết đến với tên "Khởi nghĩa Khăn Vàng".
- Biểu tượng của những người tham gia cuộc khởi nghĩa này: "Hoàng Cân" cũng dùng để chỉ những nghĩa quân tham gia cuộc nổi dậy, với đặc điểm nhận dạng là đội khăn vàng trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc khởi nghĩa Hoàng Cân đã làm rung chuyển nền thống trị của nhà Đông Hán.
- Trương Giác đã lãnh đạo hàng vạn Hoàng Cân nổi dậy chống lại triều đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khởi nghĩa Hoàng Cân": Cụm từ lịch sử dùng để chỉ toàn bộ sự kiện khởi nghĩa.
- Khởi nghĩa Hoàng Cân bùng nổ vào năm 184 sau Công nguyên.
- "Quân Hoàng Cân": Chỉ lực lượng nghĩa quân tham gia cuộc khởi nghĩa.
- Quân Hoàng Cân đã tấn công các cơ quan chính quyền địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn Vàng: Tên gọi khác, mang tính miêu tả hơn, của cuộc khởi nghĩa Hoàng Cân, xuất phát từ vật làm dấu hiệu nhận biết của nghĩa quân.
- Cuộc nổi dậy Khăn Vàng là một sự kiện trọng đại trong lịch sử Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
- Khởi nghĩa Khăn Vàng: Cách gọi khác cùng chỉ một sự kiện lịch sử.
- Loạn Hoàng Cân: Cách gọi từ góc nhìn của triều đình phong kiến đương thời, mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- "Giặc Hoàng Cân": Cách gọi mang tính phỉ báng, thể hiện quan điểm của giai cấp thống trị đương thời đối với cuộc khởi nghĩa.
- Sử sách phong kiến thường ghi chép về "giặc Hoàng Cân".
- Khăn vàng
- Cuối đời Đông Hán suy vi, Trương Giốc ở Cư Lộc dùng phù phép bùa chú cầm đầu hàng vạn người đội khăn vàng nỗi lên chống triều đình